216 Tổng các loại thuốc

Senna: Giải pháp điều trị táo bón bạn không thể bỏ qua

Một số thông tin dược chất

  • Tên quốc tế: Senna
  • Nhóm dược phẩm: Thuốc có tác dụng nhuận tràng hiệu quả
  • Tên biệt dược: Ex-Lax Chocolated®, Black Draught®, Ex-Lax Maximum Relief Formula®, Dr Caldwell Laxative®
  • Dạng bào chế: Thuốc được bào chế dưới dạng siro, dạng viên nén với nhiều hàm lượng khác nhau

Công dụng của thuốc

Senna là một loại thuốc ngắn hạn giúp điều trị bệnh táo bón hiệu quả. Không những vậy, Senna còn được sử dụng với tác dụng kích thích tiêu hóa, giúp nhuận tràng, hạn chế các triệu chứng đầy bụng, ăn không tiêu. Khi đi vào cơ thể, Senna hoạt động bằng cách kích thích nhu động tại vùng ruột, từ đó làm gia tăng hệ bài tiết tại ruột. Bên cạnh đó, Senna còn được sử dụng trong các trường hợp làm sạch ruột trước khi thực hiện phẫu thuật cũng như tiến hành thực hiện các tiến trình y tế khác.

Ngoài những tác dụng trên, Senna còn được sử dụng với các tác dụng khác. Tuy nhiên, việc sử dụng Senna với những tác dụng trên chỉ được thực hiện khi có sự chỉ định của bác sĩ và người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng.

Chống chỉ định

Senna chống chỉ định trong các trường hợp:

  • Các đối tượng bị dị ứng hoặc quá mẫn cảm với các thành phần của thuốc
  • Không sử dụng thuốc cho các trường hợp bị táo bón do bị viêm ruột già, thắt cơ ruột
  • Thận trọng khi sử dụng ở phụ nữ đang trong giai đoạn mang thai, đối tượng bị tiêu chảy
  • Không dùng ở các đối tượng mắc các bệnh lý về tim mạch
  • Thận trọng khi sử dụng ở trẻ nhỏ và người cao tuổi

Liều lượng sử dụng thuốc

Liều dùng ở người lớn

Dạng viên nén

  • Trước khi ngủ dùng 17,2mg thuốc
  • Không dùng quá 4 viên thuốc, tương đương khoảng 34,4mg thuốc/ ngày

Dạng siro

  • Sử dụng từ 10 – 15ml, tương đương khoảng 17,6 – 26,4mg/ ngày, dùng một lần trong ngày
  • Không được dùng quá 15ml, tương đương với 26,4mg/ ngày

Liều dùng ở trẻ nhỏ

Dạng viên nén

  • Trẻ từ 2 – 6 tuổi: Trước khi đi ngủ dùng 4,3mg. Không dùng quá 8,6mg/ ngày
  • Trẻ từ 6 – 12 tuổi: Dùng 8,6mg trước khi đi ngủ. Không dùng quá 17,2mg/ ngày
  • Trẻ từ 12 – dưới 18 tuổi: Sử dụng 17,2mg trước khi đi ngủ. Không dùng quá 34,4mg/ ngày

Dạng siro

  • Trẻ từ 2 – 6 tuổi: Dùng từ 2,5 – 3,75ml – tương đương với 4,4 – 6,6mg/ ngày, ngày dùng một lần. Không dùng quá 3,75ml/ ngày
  • Trẻ từ 6 – 12 tuổi: Dùng 5 – 7,5ml, tương đương với 8,8 – 13,2mg, dùng mỗi ngày một lần. Không dùng quá 7,5ml/ ngày
  • Trẻ từ 12 – dưới 18 tuổi: Sử dụng 10 – 15ml, tương đương với 17,6 – 26,4mg, mỗi ngày sử dụng một lần. Không dùng quá 15ml trong ngày

Lưu ý: Những thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Trong một số trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể tùy ý thay đổi liều lượng để hiệu quả điều trị được tốt nhất.

Tác dụng phụ của thuốc

Trong quá trình điều trị bệnh táo tón bằng thuốc Senna, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn như:

  • Choáng váng đầu óc
  • Buồn nôn
  • Co thắt dạ dày
  • Khó chịu ở dạ dày
  • Thay màu nước tiểu, thường là màu nâu

Bên cạnh những tác dụng phụ trên, người bệnh có thể xuất hiện những tác dụng phụ khác, thậm chí là những tác dụng phụ nghiêm trọng hơn. Do vậy, người bệnh cần phải thường xuyên theo dõi tình trạng sức khỏe và thông báo ngay với bác sĩ khi thấy cơ thể xuất hiện những triệu chứng lạ.

Một vài lưu ý trong quá trình sử dụng thuốc

  • Thuốc được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc hoặc dùng thuốc theo đơn của người khác
  • Không tự ý thay đổi liều lượng, tăng hoặc giảm liều lượng khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ
  • Trong quá trình sử dụng thuốc, nếu thấy cơ thể xuất hiện những triệu chứng lạ thì cần thông báo ngay với bác sĩ để được hỗ trợ tốt nhất
  • Trong trường hợp bị quên liều, hãy có gắng bổ sung liều càng sớm càng tốt. Nếu như liều bổ sung gần với liều tiếp theo thì bỏ qua liều bổ sung và uống liều tiếp theo. Tuyệt đối không được phép tự ý dùng liều gấp đôi so với liều chỉ định của bác sĩ
  • Trường hợp dùng thuốc quá liều cần được theo dõi thường xuyên và đưa người bệnh đến cơ quan y tế gần nhất để được hỗ trợ
  • Hạn chế sử dụng bia, rượu và các chất kích thích khác trong quá trình sử dụng thuốc
  • Thông báo với bác sĩ những loại thuốc bạn đang sử dụng, kể cả thảo dược để hạn chế nguy cơ xảy ra các tương tác thuốc
  • Tình trạng sức khỏe cũng có thể gây ảnh hưởng đến hiệu quả dùng thuốc. Do vậy, hãy thông báo tình trạng sức khỏe của mình với bác sĩ trước khi dùng thuốc

Bảo quản thuốc như thế nào?

  • Thuốc được bảo quản trong nhiệt độ phòng, ở những nơi thoáng mát
  • Hạn chế để thuốc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời gay gắt
  • Không để thuốc ở những nơi ẩm thấp, có độ ẩm trong không khí cao như trong nhà tắm, tủ lạnh
  • Thuốc quá hạn không hoặc sử dụng nữa cần được xử lý đúng cách. Tuyệt đối không bỏ thuốc vào trong toilet hoặc các đường ống dẫn nước, trừ khi được yêu cầu
  • Để thuốc tránh xa tầm tay của trẻ nhỏ và các loại thú cưng trong nhà
  • Mỗi loại thuốc sẽ có cách bảo quản và phương pháp xử lý khác nhau. Do vậy, nên đọc kỹ cách bảo quản và xử lý thuốc trên bao bì hoặc hỏi ý kiến của dược sĩ
*Nội dung bình luận không được để trống và phải có ý nghĩa và không quá ngắn dưới 30 ký tự.

Bạn hãy xem lại nội dung câu hỏi trước khi gửi. Vui lòng sử dụng tiếng Việt có dấu. Nội dung dài hơn 30 ký tự. Các thông tin về triệu chứng, thời gian phát bệnh, quá trình khám chữa trước đây (nếu có)... sẽ rất hữu ích cho bác sĩ.

Tiếp theo, vui lòng cung cấp thêm thông tin về bệnh nhân để bác sĩ có thể tư vấn cụ thểnhất.

Bạn vẫn có thể sửa lại nội dung câu hỏi trong vòng 1 giờ kể từ thời điểm gửi đi.

Bạn phải đăng kí là thành viên của hỏi bác sĩ.

*Họ tên không được để trống.
*Email không được để trống.
*Số điện thoại không được để trống.
*Điạ chỉ không được để trống.