172 Tổng các loại thuốc

Cách sử dụng Metronidazol điều trị nhiễm khuẩn

Tên biệt dược của Metronidazol là gì?

Metronidazole Micro® là tên biệt dược của Metronidazol

Metronidazol và công dụng điều trị nhiễm khuẩn

Thuốc Metronidazole có tác dụng điều trị các trường hợp nhiễm Entamoeba histolytica, Trichomonas vaginalis, Giardia lamblia, Dientamoeba fragilis ở trẻ em và Dracunculus medinensis. Điều trị nhiễm khuẩn nặng như viêm màng trong tim, nhiễm khuẩn da, các cấu trúc da, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn ổ bụng, nhiễm khuẩn phụ khoa, viêm lợi, viêm chân rang, viêm loét dạ dày.

Hướng dẫn sử dụng thuốc và liều lượng Metronidazol

Để sử dụng Metronidazol, bạn hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ về liều lượng. Tùy thuộc vào tình trạng bệnh, bạn không nên tự ý ngưng thuốc, thay đổi liều lượng, không thay đổi ít hơn hoặc nhiều hơn.

Với những dạng bào chế khác nhau, bạn đều có cách sử dụng khác nhau. Với dạng viên nén, bạn nên uống thuốc nguyên viên, không nên nghiền, bẻ hoặc nhai viên thuốc. Với dạng dung dịch, bạn nên uống lúc bụng đang rỗng và trước bữa ăn 1 giờ đồng hồ.

Tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Metronidazol

Khi sử dụng Metronidazol, bạn nên  cân nhắc trước khi sử dụng. Những tác dụng không mong muốn xảy ra khi sử dụng Metronidazol tùy thuộc vào nồng độ thuốc trong cơ thể, tức là phụ thuộc vào liều dùng.

Một số triệu chứng tác dụng có thể xảy ra đối với bệnh nhân dùng thuốc Metronidazol là chán ăn, nhức đầu, khô miệng, buồn nôn, đau bụng đi ngoài hoặc táo bón.

Những chú ý khi sử dụng thuốc Metronidazol

Trước khi dùng thuốc Metronidazole Micro®, bạn nên báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

Trước khi sử dụng thuốc Metronidazol để điều trị bệnh, bạn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ, đồng thời, tham khảo thông tin được nhà sản xuất cung cấp.

Không sử dụng thuốc nếu bạn bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Với phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ đang cho con bú: trước khi dùng thuốc, bạn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ. Hiện nay, chúng ta vẫn chưa có đầy đủ các kiểm nghiệm đánh giá kết quả của thuốc này trong thời kỳ mang thai, và thời kỳ cho con bú. Do vậy, bạn không được phép tự ý sử dụng thuốc nếu không hậu quả rất nguy hiểm. Đặc biệt, thuốc này chống chỉ định với phụ nữ mang thai tháng thứ 3 của thời kỳ thai nghén và giai đoạn cho con bú.

Các dạng bào chế

Viên nén, dung dịch.

Nhiệt độ bảo quản:

Bảo quản ở nhiệt độ trong phòng, dưới 30 độ  C. Tránh ánh sáng.

*Nội dung bình luận không được để trống và phải có ý nghĩa và không quá ngắn dưới 30 ký tự.

Bạn hãy xem lại nội dung câu hỏi trước khi gửi. Vui lòng sử dụng tiếng Việt có dấu. Nội dung dài hơn 30 ký tự. Các thông tin về triệu chứng, thời gian phát bệnh, quá trình khám chữa trước đây (nếu có)... sẽ rất hữu ích cho bác sĩ.

Tiếp theo, vui lòng cung cấp thêm thông tin về bệnh nhân để bác sĩ có thể tư vấn cụ thểnhất.

Bạn vẫn có thể sửa lại nội dung câu hỏi trong vòng 1 giờ kể từ thời điểm gửi đi.

Bạn phải đăng kí là thành viên của hỏi bác sĩ.

*Họ tên không được để trống.
*Email không được để trống.
*Số điện thoại không được để trống.
*Điạ chỉ không được để trống.